| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,62% | -2.763,95₫ | 23.794,43₫ | 174.523,56₫ | 12.044,60₫ | 21.030,48₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,51% | -343.022,90₫ | 366.817,33₫ | 393.936,38₫ | 23.243,53₫ | 23.794,43₫ |