| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,49% | -1,00₫ | 2,47₫ | 15,10₫ | 1,09₫ | 1,47₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,84% | -1.511,22₫ | 1.513,69₫ | 2.111,44₫ | 2,29₫ | 2,47₫ |