| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -4,25% | -1,23₫ | 29,04₫ | 29,10₫ | 27,75₫ | 27,80₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,20% | -239,84₫ | 268,88₫ | 268,88₫ | 29,04₫ | 29,04₫ |