| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,98% | -0,07081₫ | 0,1771₫ | 0,2333₫ | 0,08181₫ | 0,1063₫ |
| 2025 Năm ngoái | -53,06% | -0,2002₫ | 0,3773₫ | 1,04₫ | 0,05560₫ | 0,1771₫ |