| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,19% | -0,2693₫ | 0,7441₫ | 1,53₫ | 0,3698₫ | 0,4748₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,26% | -99,28₫ | 100,03₫ | 119,14₫ | 0,6330₫ | 0,7441₫ |