| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -80,73% | -112,98₫ | 139,95₫ | 191,68₫ | 23,61₫ | 26,97₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,38% | -5.222,26₫ | 5.362,53₫ | 6.901,46₫ | 135,66₫ | 140,26₫ |