| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,44% | -1,29₫ | 5,52₫ | 14,47₫ | 3,81₫ | 4,23₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,82% | -71,39₫ | 76,92₫ | 197,52₫ | 3,43₫ | 5,52₫ |