| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,97% | -3,79₫ | 9,26₫ | 9,26₫ | 5,44₫ | 5,46₫ |
| 2025 Năm ngoái | -62,28% | -15,29₫ | 24,54₫ | 78,91₫ | 9,09₫ | 9,26₫ |