| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,80% | -97,33₫ | 377,24₫ | 404,96₫ | 257,02₫ | 279,91₫ |
| 2025 Năm ngoái | -35,64% | -208,93₫ | 586,17₫ | 669,61₫ | 355,95₫ | 377,24₫ |