| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,23% | -9,97₫ | 23,05₫ | 39,12₫ | 11,06₫ | 13,09₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,19% | -73,76₫ | 96,82₫ | 285,12₫ | 22,04₫ | 23,05₫ |