| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | -80,35% | -135,04₫ | 168,07₫ | 355,89₫ | 23,72₫ | 33,03₫ |
| 2023 | +123,41% | 92,84₫ | 75,23₫ | 339,73₫ | 74,84₫ | 168,07₫ |
| 2022 | -77,94% | -265,58₫ | 340,76₫ | 352,54₫ | 61,89₫ | 75,18₫ |
| 2021 | +564,63% | 289,49₫ | 51,27₫ | 916,01₫ | 51,27₫ | 340,76₫ |
| 2020 | +15,15% | 6,75₫ | 44,55₫ | 268,87₫ | 13,89₫ | 51,30₫ |