| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,66% | -99,82₫ | 182,61₫ | 203,54₫ | 13,12₫ | 82,80₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,42% | -531,41₫ | 714,03₫ | 949,65₫ | 141,06₫ | 182,61₫ |