| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -82,84% | -178,00₫ | 214,87₫ | 255,69₫ | 34,21₫ | 36,86₫ |
| 2025 Năm ngoái | +62,87% | 82,94₫ | 131,93₫ | 16.363,85₫ | 131,93₫ | 214,87₫ |