| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -84,04% | -11,88₫ | 14,14₫ | 16,74₫ | 1,44₫ | 2,26₫ |
| 2025 Năm ngoái | +30,78% | 3,33₫ | 10,81₫ | 26,05₫ | 2,92₫ | 14,14₫ |