| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,68% | -0,05718₫ | 0,1309₫ | 0,1890₫ | 0,06807₫ | 0,07374₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,44% | -0,5383₫ | 0,6693₫ | 1,18₫ | 0,1218₫ | 0,1309₫ |