| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -18,56% | -43,53₫ | 234,45₫ | 425,33₫ | 107,31₫ | 190,93₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,04% | -4.496,03₫ | 4.730,73₫ | 10.420,29₫ | 199,77₫ | 234,70₫ |