| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +25,17% | 0,00001581₫ | 0,00006283₫ | 0,00008814₫ | 0,00004320₫ | 0,00007864₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,43% | -0,0007671₫ | 0,0008299₫ | 0,0009341₫ | 0,00005849₫ | 0,00006283₫ |