| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -9,66% | -33,09₫ | 342,54₫ | 352,59₫ | 270,22₫ | 309,45₫ |
| 2025 Năm ngoái | -58,88% | -490,48₫ | 833,02₫ | 848,20₫ | 336,92₫ | 342,54₫ |