| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -74,03% | -1,68₫ | 2,28₫ | 2,47₫ | 0,3737₫ | 0,5911₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,01% | -7,62₫ | 9,90₫ | 16,28₫ | 2,22₫ | 2,28₫ |