| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,42% | -2,89₫ | 25,28₫ | 133,65₫ | 1,57₫ | 22,39₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,40% | -1.556,30₫ | 1.581,57₫ | 2.114,08₫ | 23,64₫ | 25,28₫ |