| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | -30,45% | -10.709,01₫ | 35.170,20₫ | 53.966,25₫ | 9.529,65₫ | 24.461,19₫ |
| 2023 | +53,92% | 12.320,10₫ | 22.850,10₫ | 44.726,18₫ | 10.793,25₫ | 35.170,20₫ |