| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +36,71% | 8,34₫ | 22,72₫ | 100,04₫ | 19,92₫ | 31,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | +558,98% | 19,27₫ | 3,45₫ | 36,75₫ | 2,68₫ | 22,71₫ |