| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,68% | -94.120,52₫ | 279.445,44₫ | 303.867,56₫ | 156.612,08₫ | 185.324,92₫ |
| 2025 Năm ngoái | +1,76% | 4.821,45₫ | 274.623,99₫ | 423.407,67₫ | 187.811,96₫ | 279.445,44₫ |