| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,82% | -8,90₫ | 20,78₫ | 36,75₫ | 11,42₫ | 11,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,89% | -963,05₫ | 983,83₫ | 1.396,45₫ | 15,46₫ | 20,78₫ |