| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,46% | -0,01686₫ | 0,05926₫ | 0,06533₫ | 0,04079₫ | 0,04239₫ |
| 2025 Năm ngoái | +20,97% | 0,01027₫ | 0,04899₫ | 0,09483₫ | 0,03791₫ | 0,05926₫ |