| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,89% | -266,65₫ | 742,95₫ | 31.523,88₫ | 104,14₫ | 476,30₫ |
| 2025 Năm ngoái | +235,63% | 521,59₫ | 221,36₫ | 43.304,09₫ | 33,01₫ | 742,95₫ |