| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +19,00% | 649.738,58₫ | 3.419.940,24₫ | 5.287.111,02₫ | 3.376.688,49₫ | 4.069.678,82₫ |
| 2025 Năm ngoái | +53,51% | 1.192.067,23₫ | 2.227.873,01₫ | 4.237.037,28₫ | 1.928.423,10₫ | 3.419.940,24₫ |