| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,04% | -0,3333₫ | 1,11₫ | 2,52₫ | 0,5312₫ | 0,7760₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,29% | -13,27₫ | 14,38₫ | 16,14₫ | 0,9416₫ | 1,11₫ |