| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -92,15% | -53,11₫ | 57,64₫ | 87,01₫ | 3,42₫ | 4,52₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,75% | -737,32₫ | 794,95₫ | 999,48₫ | 32,94₫ | 57,63₫ |