| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -14,70% | -0,01170₫ | 0,07958₫ | 0,1136₫ | 0,03960₫ | 0,06788₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,54% | -0,5591₫ | 0,6387₫ | 1,27₫ | 0,06267₫ | 0,07958₫ |