| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -65,33% | -0,3024₫ | 0,4629₫ | 0,6274₫ | 0,1533₫ | 0,1605₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,54% | -2,35₫ | 2,81₫ | 5,28₫ | 0,3875₫ | 0,4629₫ |