| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,99% | -304,25₫ | 1.127,28₫ | 1.396,15₫ | 668,00₫ | 823,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | -62,56% | -1.883,61₫ | 3.010,89₫ | 4.103,66₫ | 366,07₫ | 1.127,28₫ |