| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -58,05% | -36.415,32₫ | 62.735,25₫ | 62.735,25₫ | 26.313,89₫ | 26.319,93₫ |
| 2025 Năm ngoái | -66,57% | -124.923,86₫ | 187.659,12₫ | 250.188,08₫ | 6.709,20₫ | 62.735,25₫ |