| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,09% | -93,10₫ | 185,87₫ | 236,18₫ | 88,59₫ | 92,77₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,78% | -8.190,37₫ | 8.376,23₫ | 10.367,82₫ | 177,91₫ | 185,87₫ |