| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -6,26% | -0,04580₫ | 0,7312₫ | 1,07₫ | 0,2304₫ | 0,6854₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,92% | -11,29₫ | 12,02₫ | 15,69₫ | 0,6431₫ | 0,7312₫ |