| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,73% | -70,20₫ | 244,33₫ | 1.187,02₫ | 31,95₫ | 174,13₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,67% | -2.121,31₫ | 2.365,63₫ | 2.438,77₫ | 235,18₫ | 244,33₫ |