| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,24% | -0,2604₫ | 0,7605₫ | 1,90₫ | 0,3981₫ | 0,5001₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,42% | -28,69₫ | 29,45₫ | 133,51₫ | 0,7458₫ | 0,7605₫ |