| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,76% | -3,31₫ | 8,55₫ | 9,65₫ | 4,35₫ | 5,24₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,31% | -497,81₫ | 506,36₫ | 552,41₫ | 8,04₫ | 8,55₫ |