| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -72,49% | -1,12₫ | 1,54₫ | 2,68₫ | 0,3929₫ | 0,4237₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,68% | -19,50₫ | 21,04₫ | 6.589.517,88₫ | 0,9325₫ | 1,54₫ |