| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -60,89% | -0,03290₫ | 0,05402₫ | 0,1718₫ | 0,01439₫ | 0,02113₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,83% | -1,65₫ | 1,70₫ | 1,87₫ | 0,03729₫ | 0,05402₫ |