| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,17% | -1,38₫ | 5,48₫ | 9,88₫ | 1,54₫ | 4,10₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,34% | -34,64₫ | 40,12₫ | 74,63₫ | 4,56₫ | 5,48₫ |