| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -3,67% | -0,6216₫ | 16,96₫ | 17,66₫ | 15,66₫ | 16,33₫ |
| 2025 Năm ngoái | -19,56% | -4,12₫ | 21,08₫ | 27,86₫ | 7,38₫ | 16,96₫ |