| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +197,77% | 3,89₫ | 1,97₫ | 11,57₫ | 1,86₫ | 5,86₫ |
| 2025 Năm ngoái | -59,16% | -2,85₫ | 4,82₫ | 7,25₫ | 1,53₫ | 1,97₫ |