| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -74,78% | -58,10₫ | 77,69₫ | 82,94₫ | 13,42₫ | 19,59₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,14% | -294,68₫ | 372,37₫ | 5.646,29₫ | 34,72₫ | 77,69₫ |