| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -13,90% | -202,64₫ | 1.457,96₫ | 2.550,12₫ | 1.163,21₫ | 1.255,32₫ |
| 2025 Năm ngoái | -72,50% | -3.837,02₫ | 5.292,35₫ | 7.013,48₫ | 1.221,11₫ | 1.455,33₫ |