| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,89% | -7,52₫ | 21,56₫ | 27,67₫ | 12,25₫ | 14,04₫ |
| 2025 Năm ngoái | -60,41% | -32,90₫ | 54,47₫ | 305,24₫ | 3,70₫ | 21,56₫ |