| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -9,03% | -176.915,41₫ | 1.959.702,75₫ | 3.215.355,67₫ | 27.357,45₫ | 1.782.787,34₫ |
| 2025 Năm ngoái | +115,70% | 1.051.153,15₫ | 908.549,61₫ | 2.353.728,20₫ | 743.077,77₫ | 1.959.702,75₫ |