| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,45% | -0,6618₫ | 2,17₫ | 4,51₫ | 1,35₫ | 1,51₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,65% | -38,43₫ | 40,60₫ | 437,99₫ | 1,94₫ | 2,17₫ |