| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -16,86% | -117,03₫ | 694,30₫ | 1.036,10₫ | 347,67₫ | 577,28₫ |
| 2025 Năm ngoái | -60,10% | -1.045,91₫ | 1.740,21₫ | 2.174,84₫ | 626,20₫ | 694,30₫ |