| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -45,93% | -0,3230₫ | 0,7032₫ | 1,21₫ | 0,2557₫ | 0,3802₫ |
| 2025 Năm ngoái | +1.661,17% | 0,6633₫ | 0,03993₫ | 8,44₫ | 0,03993₫ | 0,7032₫ |